Rußwolke
Nghĩa tiếng Việt: đám mây bồ hóng; đám khói đen
Phát âm (IPA): [ˈʁuːsˌvɔlkə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rußwolke
Số nhiều: die Rußwolken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rußwolke | Rußwolken |
| Akkusativ | Rußwolke | Rußwolken |
| Dativ | Rußwolke | Rußwolken |
| Genitiv | Rußwolke | Rußwolken |
Ví dụ
- „Holz war tatsächlich etwas, das sie bitter nötig hatten: Der tiefe Kamin war kalt und leer, und eine Rußwolke tanzte in dem eiskalten Wind, der den Schlot herabwehte.“ — „Củi thực sự là thứ họ đang vô cùng cần: Lò sưởi sâu hoắm lạnh lẽo và trống rỗng, một làn khói muội than nhảy múa trong cơn gió lạnh buốt thổi thốc xuống từ ống khói.“
- „Er fuhr mit seinem Pick-up fort und hinterließ eine Rußwolke.“ — „Anh lái chiếc xe bán tải rời đi, để lại phía sau một làn khói đen mù mịt.“