Rußtest
Nghĩa tiếng Việt: bồ hóng
Phát âm (IPA): [ˈʁuːstəst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rußtest
Số nhiều: die rußtests
Ví dụ
- Das alte Auto hat den Rußtest leider nicht bestanden. — Chiếc ô tô cũ đáng tiếc đã không vượt qua bài kiểm tra độ bồ hóng.
Nghĩa khác
- bồ haja
- nhọ nồi
- muội
- tro đen
- khói đen