rußend
Nghĩa tiếng Việt: nhả khói
Phát âm (IPA): [ˈʁuːsn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der alte Ofen brannte mit einer rußenden Flamme. — Chiếc lò cũ cháy với ngọn lửa đầy muội than.
Nghĩa khác
- bốc khói
- bốc muội
- bồ hóng
- như bồ hóng
- muội than
Nghĩa tiếng Việt: nhả khói
Phát âm (IPA): [ˈʁuːsn̩t]
tính từ · trình độ C1