Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Runenforschung

Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu chữ rune

Phát âm (IPA): [ˈʁuːnənˌfɔʁʃʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Runenforschung

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativRunenforschung
AkkusativRunenforschung
DativRunenforschung
GenitivRunenforschung

Ví dụ

Nghĩa khác