Runenalphabet
Nghĩa tiếng Việt: bảng chữ cái rune
Phát âm (IPA): [ˈʁuːnənʔalfaˌbeːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Runenalphabet
Số nhiều: die Runenalphabete
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Runenalphabet | Runenalphabete |
| Akkusativ | Runenalphabet | Runenalphabete |
| Dativ | Runenalphabet | Runenalphabeten |
| Genitiv | Runenalphabets | Runenalphabete |
Ví dụ
- Es gab mehrere verschiedene Runenalphabete. — Có nhiều bảng chữ cái rune khác nhau.
- Die ersten Schriftzeichen des Runenalphabets stehen für "f", "u", "th", "a", "r" und "k"; daher heißen diese Runenalphabete auch Futhark. — Các ký tự đầu tiên của bảng chữ cái rune biểu thị "f", "u", "th", "a", "r" và "k"; vì vậy những bảng chữ cái rune này còn được gọi là Futhark.
- Das zeigen uns die bis ins 8. Jahrhundert im ältesten Runenalphabet, dem älteren Futhark (mit 24 Zeichen, ca. 220 kurze Inschriften, meist zu kultischen Zwecken), aufgezeichneten nordischen Runeninschriften (sogenanntes Urnordisch). — Điều đó được cho thấy qua các văn khắc rune Bắc Âu được ghi chép cho tới tận thế kỷ 8 trong bảng chữ cái rune cổ nhất, Futhark cổ hơn (với 24 ký tự, khoảng 220 dòng khắc ngắn, chủ yếu dùng cho mục đích nghi lễ), tức cái gọi là tiếng Bắc Âu nguyên thủy.
Nghĩa khác
- chữ rune
- văn tự rune
- ký tự rune
- Bảng chữ cái runic