Rundhäuser
Nghĩa tiếng Việt: nhà tròn
Phát âm (IPA): [ˈʁʊntˌhɔɪ̯zɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rundhäuser
Số nhiều: die Rundhäuser
Ví dụ
- Traditionelle Rundhäuser sind typisch für diese ländliche Region. — Những ngôi nhà hình tròn truyền thống là nét đặc trưng của vùng nông thôn này.
Nghĩa khác
- nhà vòng
- kiến trúc tròn
- nhà hình tròn
- tòa nhà tròn
- nhà tròn trụ