Rumpfwort
Nghĩa tiếng Việt: từ ghép
Phát âm (IPA): [ˈʁʊmp͡fvɔʁt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Rumpfwort
Số nhiều: die Rumpfwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rumpfwort | Rumpfwörter |
| Akkusativ | Rumpfwort | Rumpfwörter |
| Dativ | Rumpfwort | Rumpfwörtern |
| Genitiv | Rumpfworts | Rumpfwörter |
Ví dụ
- "Lisa" (für "Elisabeth"), "Basti" (für "Sebastian") sind Rumpfwörter im Deutschen. Beispiele für Rumpfwörter findet man bei Eigennamen. — „Lisa“ (cho „Elisabeth“), „Basti“ (cho „Sebastian“) là các từ rút gọn trong tiếng Đức. Có thể tìm thấy ví dụ về từ rút gọn ở tên riêng.
- Sie werden hier analog zu HENZENS Terminus »Rumpfformen«(…) als RUMPFWÖRTER bezeichnet. — Chúng ở đây, tương tự thuật ngữ »Rumpfformen« của HENZEN(…), được gọi là RUMPFWÖRTER.
- Relativ selten sind sogenannte RUMPFWÖRTER wie Lisa (‹— Elisabeth), die meistens bei Namen vorkommen. — Cái gọi là RUMPFWÖRTER như Lisa (‹— Elisabeth), thường xuất hiện ở tên riêng, khá hiếm.
Nghĩa khác
- từ ghép rút gọn
- từ ghép cắt xén
- từ gốc
- từ căn
- từ gốc ngữ