Rumpfbeuge
Nghĩa tiếng Việt: gập thân
Phát âm (IPA): [ˈʁʊmp͡fˌbɔɪ̯ɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rumpfbeuge
Số nhiều: die Rumpfbeugen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rumpfbeuge | Rumpfbeugen |
| Akkusativ | Rumpfbeuge | Rumpfbeugen |
| Dativ | Rumpfbeuge | Rumpfbeugen |
| Genitiv | Rumpfbeuge | Rumpfbeugen |
Ví dụ
- Mit mehreren Rumpfbeugen wärmte er sich für den Wettkampf auf. — Anh ấy khởi động cho cuộc thi bằng vài lần gập thân.
Nghĩa khác
- uốn thân
- cuốn thân
- nghiêng thân
- gập người
- gập bụng