Ruhmestat
Nghĩa tiếng Việt: một hành động vinh quang
Phát âm (IPA): [ˈʁuːməsˌtaːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ruhmestat
Số nhiều: die Ruhmestaten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ruhmestat | Ruhmestaten |
| Akkusativ | Ruhmestat | Ruhmestaten |
| Dativ | Ruhmestat | Ruhmestaten |
| Genitiv | Ruhmestat | Ruhmestaten |
Ví dụ
- Die Königin wurde für ihre Ruhmestat gefeiert. — Nữ hoàng được ca ngợi vì hành động vinh quang của mình.
Nghĩa khác
- chiến công
- thành tích
- vinh quang
- thành tựu
- kỳ tích