ruhenlassen
Nghĩa tiếng Việt: để yên
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ruhenlassen · er/sie/es ruhenlasst · ruhenlasste · haben geruhenlasst
Präsens (hiện tại)
| ich | ruhenlasse |
| du | ruhenlasst |
| er/sie/es | ruhenlasst |
| wir | ruhenlassen |
| ihr | ruhenlasst |
| sie/Sie | ruhenlassen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ruhenlasste |
| du | ruhenlasstest |
| er/sie/es | ruhenlasste |
| wir | ruhenlassten |
| ihr | ruhenlasstet |
| sie/Sie | ruhenlassten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geruhenlasst |
| du | hast geruhenlasst |
| er/sie/es | hat geruhenlasst |
| wir | haben geruhenlasst |
| ihr | habt geruhenlasst |
| sie/Sie | haben geruhenlasst |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wir sollten diesen schwierigen Streit jetzt lieber ruhenlassen. — Tốt hơn hết chúng ta nên gác lại cuộc tranh cãi khó khăn này vào lúc này.
Nghĩa khác
- mặc kệ
- buông tha
- thôi
- ngừng lại
- yên tĩnh
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ruhenlassen → Đúng: er ruhenlasst (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)