Ruhemassen
Nghĩa tiếng Việt: khối lượng nghỉ
Phát âm (IPA): [ˈʁuːəˌmasn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ruhemassen
Ví dụ
- In der Physik werden die Ruhemassen verschiedener Elementarteilchen genau gemessen. — Trong vật lý, khối lượng nghỉ của các hạt cơ bản khác nhau được đo lường chính xác.
Nghĩa khác
- khối lượng tĩnh
- khối lượng đứng yên
- Quần chúng nghỉ ngơi