rüüdig
Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ, siêu ngầu
Phát âm (IPA): [ˈryːdɪɡ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | rüüdiger | rüüdige |
| Akkusativ | rüüdigen | rüüdige |
| Dativ | rüüdigem | rüüdigen |
| Genitiv | rüüdigen | rüüdiger |
Ví dụ
- Das war ein rüüdig schöner Tag in den Bergen. — Đó là một ngày vô cùng tươi đẹp trên núi.
Nghĩa khác
- räudig
- sehr