Rüttelflug
Nghĩa tiếng Việt: bay lượn giật cánh
Phát âm (IPA): [ˈʁʏtl̩ˌfluːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Rüttelflug
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rüttelflug | |
| Akkusativ | Rüttelflug |
Ví dụ
- Der Falke verharrte im Rüttelflug über dem Feld. — Con chim ưng duy trì kiểu bay rập rình lơ lửng trên cánh đồng.