Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Rüttelflug

Nghĩa tiếng Việt: bay lượn giật cánh

Phát âm (IPA): [ˈʁʏtl̩ˌfluːk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Rüttelflug

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativRüttelflug
AkkusativRüttelflug

Ví dụ