Rüttelbrett
Nghĩa tiếng Việt: bàn rung
Phát âm (IPA): [ˈʁʏtl̩ˌbʁɛt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Rüttelbrett
Số nhiều: die Rüttelbretter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rüttelbrett | Rüttelbretter |
| Akkusativ | Rüttelbrett | Rüttelbretter |
| Dativ | Rüttelbrett | Rüttelbrettern |
| Genitiv | Rüttelbrettes | Rüttelbretter |
Ví dụ
- „Neben dem schweren Schreibtisch stand tatsächlich ein ausrangiertes Rüttelbrett, in dem etliche erlesene Tropfen mit Engelsgeduld auf den richtigen Anlass warteten.“ — “Cạnh chiếc bàn làm việc nặng nề thực sự có một giá xoay rượu vang cũ đã ngưng sử dụng, trong đó nhiều giọt rượu hảo hạng đang kiên nhẫn chờ đợi dịp thích hợp.”
- „Nach mindestens sechsmonatiger Alterung werden die Flaschen mit dem Hals nach unten in ein Rüttelbrett gestellt und immer wieder über einige Zeit gerüttelt und jeweils um etwa eine Achtel Umdrehung gedreht.“ — “Sau khi ủ tối thiểu sáu tháng, các chai rượu được đặt chúc cổ xuống một giá xoay rượu, liên tục được lắc qua một thời gian và mỗi lần xoay khoảng một phần tám vòng.”
- „Das Rütteln nimmt man erst vor, wenn der Schönungsniederschlag sich im Flaschenhals angesetzt hat; nach kurzer Behandlung auf dem Rüttelbrett ist der Wein hell.“ — “Người ta chỉ tiến hành lắc đảo khi cặn lắng làm trong đã đọng lại ở cổ chai; sau một thời gian xử lý ngắn trên giá xoay rượu, rượu sẽ trong trẻo.”
Nghĩa khác
- sàn rung
- máy rung
- máy sàng rung
- bảng rung
- bảng lắc