Rüstungsexports
Nghĩa tiếng Việt: xuất khẩu vũ khí
Phát âm (IPA): [ˈʁʏstʊŋsʔɛksˌpɔʁt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rüstungsexports
Ví dụ
- Die Genehmigung des Rüstungsexports führte zu heftigen Debatten im Parlament. — Việc phê duyệt xuất khẩu vũ khí đã dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt trong quốc hội.
Nghĩa khác
- buôn bán vũ khí
- buôn bán trang bị
- buôn bán trang bị quân sự
- buôn bán thiết bị quân sự
- xuất khẩu trang bị quân sự