Rüstungsbeschränkung
Nghĩa tiếng Việt: hạn chế vũ trang
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rüstungsbeschränkung
Số nhiều: die rüstungsbeschränkungen
Ví dụ
- Die Staaten verhandelten über eine wirksame Rüstungsbeschränkung zur Sicherung des Friedens. — Các quốc gia đã đàm phán về việc hạn chế vũ khí hiệu quả nhằm đảm bảo hòa bình.
Nghĩa khác
- giới hạn vũ khí
- kiểm soát vũ khí
- kiểm soát vũ trang
- giới hạn vũ trang
- hạn chế vũ khí