Rückfallposition
Nghĩa tiếng Việt: tư thế tái phát
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rückfallposition
Số nhiều: die rückfallpositionen
Ví dụ
- Bei den Verhandlungen hatte die Delegation eine klare Rückfallposition. — Trong các cuộc đàm phán, phái đoàn đã có một phương án dự phòng rõ ràng.
Nghĩa khác
- vị trí tái phát
- tình trạng tái phát
- tái phát
- tái nghiện
- tái phạm