rückbezügliches Verb
Nghĩa tiếng Việt: động từ phản thân
Phát âm (IPA): [ˌʁʏkbət͡syːklɪçəs ˈvɛʁp]
cụm từ · trình độ B2
Ví dụ
- Reflexive Verben (rückbezügliche Verben) sind Verben, bei denen die Person, die mit der Ergänzung bezeichnet wird, identisch ist mit der Person des Subjekts: Er schämt sich. — Động từ phản thân (động từ tự chiếu) là những động từ mà người được nêu bằng bổ ngữ trùng với chủ ngữ: Anh ấy xấu hổ.
- „sich schämen“ ist ein rückbezügliches Verb; es wird immer nur mit einem Reflexivpronomen zusammen verwendet: „Er schämt sich“; „Wir schämen uns“; etc. — "sich schämen" là một động từ tự chiếu; nó luôn chỉ được dùng cùng với một đại từ phản thân: "Anh ấy xấu hổ"; "Chúng tôi xấu hổ"; v.v.
- Heißen ist im Katalanischen ein reflexives, sprich ein rückbezügliches, Verb. — “Heißen” trong tiếng Catalan là một động từ phản thân, tức là động từ hồi chiếu.
Nghĩa khác
- động từ hồi quy
- động từ quy chiếu
- động từ phản hồi
- động từ trở lại
- Động từ hồi tố