rückbezügliches Fürwort
Nghĩa tiếng Việt: đại từ phản thân
Phát âm (IPA): [ˌʁʏkbət͡syːklɪçəs ˈfyːɐ̯vɔʁt]
trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | rückbezügliches Fürwort | rückbezügliche Fürwörter |
| Akkusativ | rückbezügliches Fürwort | rückbezügliche Fürwörter |
| Dativ | rückbezüglichem Fürwort | rückbezüglichen Fürwörtern |
| Genitiv | rückbezüglichen Fürwortes | rückbezüglicher Fürwörter |
Ví dụ
- In dem Satz: „Wir waschen uns“ ist „uns“ ein rückbezügliches Fürwort. Rückbezügliche Fürwörter heißen so, weil sie sich als Objekt auf das Subjekt beziehen. In diesem Fall bezieht sich „uns“ auf das Satzglied „wir“. — Trong câu: „Wir waschen uns“ thì „uns“ là đại từ phản thân. Đại từ phản thân được gọi như vậy vì chúng đóng vai trò tân ngữ quy chiếu về chủ ngữ. Trong trường hợp này, „uns“ quy chiếu về thành phần câu „wir“.
Nghĩa khác
- đại từ quy chiếu
- đại từ tương ứng
- đại từ tương hỗ
- đại từ hồi tố
- Đại từ hồi tố