rückbeziehen
Nghĩa tiếng Việt: quy chiếu lại; liên hệ lại
Phát âm (IPA): [ˈʁʏkbəˌt͡siːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: rückbeziehen · er/sie/es bezieht rück · bezog rück · haben rückbezogen
Präsens (hiện tại)
| ich | beziehe rück |
| du | beziehst rück |
| er/sie/es | bezieht rück |
| wir | beziehen rück |
| ihr | bezieht rück |
| sie/Sie | beziehen rück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bezog rück |
| du | bezogst rück |
| er/sie/es | bezog rück |
| wir | bezogen rück |
| ihr | bezogt rück |
| sie/Sie | bezogen rück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe rückbezogen |
| du | hast rückbezogen |
| er/sie/es | hat rückbezogen |
| wir | haben rückbezogen |
| ihr | habt rückbezogen |
| sie/Sie | haben rückbezogen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Müssen (dürfen) also bessere Informationen, die man am Bilanzerstellungstag hat, auf den Abschlußstichtag (31. 12.) rückbezogen werden?“ — “Vậy các thông tin tốt hơn mà người ta có được vào ngày lập bảng cân đối kế toán có cần (hoặc được phép) quy chiếu ngược về ngày khóa sổ (31/12) hay không?”
- „Aufklärung droht hier zur Affirmation an den Gegenstand umzuschlagen, sofern es nicht gelingt, die Gewaltanwendung auf die politische Zwecksetzung der sozialen Friedensstiftung systematisch rückzubeziehen.“ — “Khai sáng ở đây có nguy cơ chuyển thành sự khẳng định cho đối tượng, chừng nào việc sử dụng bạo lực chưa thể được quy chiếu một cách có hệ thống về mục tiêu chính trị là thiết lập hòa bình xã hội.”
- „Das Reflexivpronomen ist das rückbezügliche Fürwort und zeigt an, dass sich etwas auf das Subjekt rückbezieht.“ — “Đại từ phản thân là đại từ chỉ sự quy chiếu ngược và cho thấy một điều gì đó quy chiếu ngược lại về chủ ngữ.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er rückbezieht → Đúng: er bezieht rück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)