rückbestätigen
Nghĩa tiếng Việt: xác nhận lại
Phát âm (IPA): [ˈʁʏkbəˌʃtɛːtɪɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: rückbestätigen · er/sie/es bestätigt rück · bestätigte rück · haben rückbestätigt
Präsens (hiện tại)
| ich | bestätige rück |
| du | bestätigst rück |
| er/sie/es | bestätigt rück |
| wir | bestätigen rück |
| ihr | bestätigt rück |
| sie/Sie | bestätigen rück |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bestätigte rück |
| du | bestätigtest rück |
| er/sie/es | bestätigte rück |
| wir | bestätigten rück |
| ihr | bestätigtet rück |
| sie/Sie | bestätigten rück |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe rückbestätigt |
| du | hast rückbestätigt |
| er/sie/es | hat rückbestätigt |
| wir | haben rückbestätigt |
| ihr | habt rückbestätigt |
| sie/Sie | haben rückbestätigt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wir bitten Sie, das Ticket 48 Stunden vor dem Rückflug rückzubestätigen. — Xin quý khách vui lòng xác nhận lại vé trước chuyến bay về 48 giờ.
- Ich habe selbst mit Ihrer Sekretärin gesprochen und sie hat mir den Termin ausdrücklich rückbestätigt. — Tôi đã đích thân nói chuyện với thư ký của ông và cô ấy đã xác nhận lại cuộc hẹn với tôi một cách rõ ràng.
- Mir wurde auf Anfrage rückbestätigt, dass ich keinen neuen Antrag stellen muss. — Khi tôi hỏi thì được xác nhận lại rằng tôi không cần phải nộp đơn mới.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er rückbestätigt → Đúng: er bestätigt rück (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)