Rübenblatt
Nghĩa tiếng Việt: lá củ cải
Phát âm (IPA): [ˈʁyːbn̩ˌblat]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Rübenblatt
Số nhiều: die Rübenblätter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rübenblatt | Rübenblätter |
| Akkusativ | Rübenblatt | Rübenblätter |
| Dativ | Rübenblatt | Rübenblättern |
| Genitiv | Rübenblattes | Rübenblätter |
Ví dụ
- Auf dem frischen Rübenblatt saß eine kleine grüne Raupe. — Trên chiếc lá củ cải tươi có một con sâu bướm nhỏ màu xanh.
Nghĩa khác
- rau củ cải
- lá cây củ cải
- lá rau củ
- lá rễ
- Lá củ cải đường