Rucksacktourismus
Nghĩa tiếng Việt: du lịch ba lô; du lịch bụi
Phát âm (IPA): [ˈʁʊkzaktuˌʁɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Rucksacktourismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rucksacktourismus | |
| Akkusativ | Rucksacktourismus | |
| Dativ | Rucksacktourismus | |
| Genitiv | Rucksacktourismus |
Ví dụ
- „Die Langstraat war das Zentrum des Rucksacktourismus am Kap.“ — „Phố Langstraat từng là trung tâm của du lịch bụi tại vùng Cape.“