rotwangig
Nghĩa tiếng Việt: má đỏ hồng
Phát âm (IPA): [ˈʁoːtˌvaŋɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | rotwangiger | rotwangige |
| Akkusativ | rotwangigen | rotwangige |
| Dativ | rotwangigem | rotwangigen |
| Genitiv | rotwangigen | rotwangiger |
Ví dụ
- Bei Temperaturen unter dem Gefrierpunkt sieht man viele rotwangige Menschen auf der Straße. — Khi nhiệt độ xuống dưới 0 độ C, người ta thấy nhiều người má ửng hồng trên đường.
- Im Korb lagen mehrere rotwangige Äpfel. — Trong giỏ có vài quả táo má đỏ.
Nghĩa khác
- mit roten Wangen
- ein rotes Äußeres besitzend