rotsehen
Nghĩa tiếng Việt: nổi giận đùng đùng
Phát âm (IPA): [ˈʁoːtˌzeːən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: rotsehen · er/sie/es sieht rot · sah rot · haben rotgesehen
Präsens (hiện tại)
| ich | sehe rot |
| du | siehst rot |
| er/sie/es | sieht rot |
| wir | sehen rot |
| ihr | seht rot |
| sie/Sie | sehen rot |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sah rot |
| du | sahst rot |
| er/sie/es | sah rot |
| wir | sahen rot |
| ihr | saht rot |
| sie/Sie | sahen rot |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe rotgesehen |
| du | hast rotgesehen |
| er/sie/es | hat rotgesehen |
| wir | haben rotgesehen |
| ihr | habt rotgesehen |
| sie/Sie | haben rotgesehen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Als mich der Chef anschrie, habe ich rotgesehen und ihm eine geballert. — Khi bị sếp hét vào mặt, tôi đã nổi trận lôi đình và đấm cho ông ta một cú.
- [Schlagzeile:] „Prügeleien in der Kreisliga: Wenn Amateurkicker rotsehen“ — [Tiêu đề:] “Ẩu đả ở giải hạng huyện: Khi các cầu thủ nghiệp dư mất bình tĩnh”
- „Ein Mann sieht rot (Originaltitel: Death Wish) ist ein US-amerikanischer Kriminalthriller aus dem Jahr 1974.“ — “Ein Mann sieht rot (Tựa gốc: Death Wish) là một bộ phim kinh dị tội phạm của Mỹ phát hành năm 1974.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er rotseht → Đúng: er sieht rot (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)