rotschämen
Nghĩa tiếng Việt: xấu hổ đỏ mặt, cực kỳ xấu hổ
Phát âm (IPA): [ˈʁɔt͡ʃɛːmən]
động từ · trình độ B2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: rotschämen · er/sie/es rotschämet · rotschämete · haben gerotschämet
Präsens (hiện tại)
| ich | rotschäme |
| du | rotschämest |
| er/sie/es | rotschämet |
| wir | rotschämen |
| ihr | rotschämet |
| sie/Sie | rotschämen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rotschämete |
| du | rotschämetest |
| er/sie/es | rotschämete |
| wir | rotschämeten |
| ihr | rotschämetet |
| sie/Sie | rotschämeten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gerotschämet |
| du | hast gerotschämet |
| er/sie/es | hat gerotschämet |
| wir | haben gerotschämet |
| ihr | habt gerotschämet |
| sie/Sie | haben gerotschämet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er musste sich vor Scham rotschämen. — Anh ấy phải đỏ mặt vì xấu hổ.
- Warum musst du dich so rotschämen? — Tại sao bạn phải đỏ mặt như vậy?
Nghĩa khác
- ngượng chín mặt
- đỏ mặt vì xấu hổ
- ngượng đỏ mặt
- bẽ mặt
- xấu hổ đỏ mặt
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er rotschämt → Đúng: er rotschämet (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)