Rotlichtlampe
Nghĩa tiếng Việt: đèn hồng ngoại
Phát âm (IPA): [ˈʁoːtlɪçtˌlampə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rotlichtlampe
Số nhiều: die Rotlichtlampen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rotlichtlampe | Rotlichtlampen |
| Akkusativ | Rotlichtlampe | Rotlichtlampen |
| Dativ | Rotlichtlampe | Rotlichtlampen |
| Genitiv | Rotlichtlampe | Rotlichtlampen |
Ví dụ
- „Weil es im Stall dann auch noch zu kalt war, wurde das Eselkind hinter die Kulissen des Afrika-Hauses gebracht, wo eine Rotlichtlampe wenigstens für ein bisschen Kuschelwärme sorgte.“ — Vì trong chuồng quá lạnh, chú lừa con đã được đưa vào khu vực phía sau của Nhà Châu Phi, nơi có một chiếc đèn hồng ngoại mang lại chút hơi ấm dễ chịu.
- „Sorge bereitet heute eine traumatisierte Katze, die aus dem 5. Stock fiel und jetzt reglos unter der Rotlichtlampe ausharrt.“ — Điều đáng lo ngại hôm nay là một con mèo bị chấn thương tâm lý, nó bị rơi từ tầng 5 xuống và giờ nằm bất động sưởi dưới đèn hồng ngoại.
- „Einige der Rotlichtlampen wurden versetzt... Beispiele reißen hin.“ — Một số đèn hồng ngoại đã được di dời... Các ví dụ rất lôi cuốn.