Rotfußröhrling
Nghĩa tiếng Việt: nấm ống chân đỏ
Phát âm (IPA): [ˈʁoːtfuːsˌʁøːɐ̯lɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Rotfußröhrling
Số nhiều: die Rotfußröhrlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rotfußröhrling | Rotfußröhrlinge |
| Akkusativ | Rotfußröhrling | Rotfußröhrlinge |
| Dativ | Rotfußröhrling | Rotfußröhrlingen |
| Genitiv | Rotfußröhrlings | Rotfußröhrlinge |
Ví dụ
- Der Rotfußröhrling ist eine Pilzsorte. — Nấm chân đỏ là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz (ungiftig)