Rotbrauner Scheidenstreifling
Nghĩa tiếng Việt: nấm dải bao nâu đỏ
Phát âm (IPA): [ˌʁoːtbʁaʊ̯nɐ ˈʃaɪ̯dn̩ˌʃtʁaɪ̯flɪŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Rotbraune Scheidenstreifling ist eine Pilzsorte. — Nấm tán nâu đỏ là một loại nấm.
Nghĩa khác
- ungiftiger Pilz