Rosenduftes
Nghĩa tiếng Việt: hương hoa hồng
Phát âm (IPA): [ˈʁoːzn̩ˌdʊftəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wegen des intensiven Rosenduftes fühlte sie sich wie im Paradies. — Vì hương hoa hồng nồng nàn, cô ấy cảm thấy như đang ở chốn thiên đường.
Nghĩa khác
- mùi hương hoa hồng
- thơm mùi hoa hồng
- mùi hoa hồng
- hương thơm của hoa hồng