Rosenblatte
Nghĩa tiếng Việt: lá hồng
Phát âm (IPA): [ˈʁoːzn̩ˌblatə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rosenblatte
Số nhiều: die Rosenblatte
Ví dụ
- Ein Wassertropfen glänzte morgens auf dem zarten Rosenblatte. — Một giọt nước lấp lánh vào buổi sáng trên cánh hoa hồng mỏng manh.
Nghĩa khác
- cánh hồng
- hoa hồng
- hồng
- màu hồng
- cánh hoa hồng