Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Rorschachtests

Nghĩa tiếng Việt: bài kiểm tra Rorschach

Phát âm (IPA): [ˈʁoːɐ̯ʃaxˌtɛst͡s]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Rorschachtests

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
GenitivRorschachtestes

Ví dụ

Nghĩa khác