Rorschachtests
Nghĩa tiếng Việt: bài kiểm tra Rorschach
Phát âm (IPA): [ˈʁoːɐ̯ʃaxˌtɛst͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rorschachtests
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Genitiv | Rorschachtestes |
Ví dụ
- Die Auswertung des Rorschachtests lieferte interessante Ergebnisse. — Việc phân tích kết quả bài kiểm tra Rorschach đã mang lại những kết quả thú vị.
Nghĩa khác
- trắc nghiệm Rorschach
- phép thử Rorschach
- test Rorschach
- sắc đồ Rorschach