romanisierend
Nghĩa tiếng Việt: phiên âm
Phát âm (IPA): [ʁomaniˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Gebäude wurde im 19. Jahrhundert in einem romanisierenden Stil erbaut. — Tòa nhà được xây dựng vào thế kỷ 19 theo phong cách phỏng La Mã.
Nghĩa khác
- mã hóa
- chuyển ngữ
- la Mã hóa
- chuyển ngữ sang chữ La Tinh
- hư cấu