Rolltechnik
Nghĩa tiếng Việt: kỹ thuật lăn; kỹ thuật trượt
Phát âm (IPA): [ˈʁɔlˌtɛçnɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rolltechnik
Số nhiều: die Rolltechniken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rolltechnik | Rolltechniken |
| Akkusativ | Rolltechnik | Rolltechniken |
| Dativ | Rolltechnik | Rolltechniken |
| Genitiv | Rolltechnik | Rolltechniken |
Ví dụ
- […] bestimmte Sportarten (Fußball), Disziplinen (Langstreckenläufe) oder auch Techniken (Rolltechnik beim Hochsprung) waren nach wie vor den Männern vorbehalten. — […] một số môn thể thao nhất định (bóng đá), cự ly (chạy đường dài) hay thậm chí cả kỹ thuật (kỹ thuật lăn qua xà trong nhảy cao) vẫn chỉ dành riêng cho nam giới.