Rollenklärung
Nghĩa tiếng Việt: làm rõ vai trò
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rollenklärung
Số nhiều: die rollenklärungen
Ví dụ
- Eine klare Rollenklärung im neuen Team verhindert viele Missverständnisse. — Việc làm rõ vai trò trong đội ngũ mới giúp ngăn ngừa nhiều hiểu lầm.
Nghĩa khác
- xác định vai trò
- phân định vai trò
- làm rõ chức năng
- xác định chức năng
- giải thích vai trò