Rollbild
Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh cuộn
Phát âm (IPA): [ˈʁɔlˌbɪlt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Rollbild
Số nhiều: die Rollbilder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rollbild | Rollbilder |
| Akkusativ | Rollbild | Rollbilder |
| Dativ | Rollbild | Rollbildern |
| Genitiv | Rollbildes | Rollbilder |
Ví dụ
- Im Wohnzimmer hängt ein traditionelles japanisches Rollbild an der Wand. — Trong phòng khách có treo một bức tranh cuộn truyền thống của Nhật Bản trên tường.
Nghĩa khác
- bức tranh cuộn
- tranh cuộn
- hình cuộn
- hình cuốn
- hình cuộn tròn