Rohstoffmenge
Nghĩa tiếng Việt: lượng nguyên liệu thô
Phát âm (IPA): [ˈʁoːʃtɔfˌmɛŋə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Rohstoffmenge
Số nhiều: die Rohstoffmengen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rohstoffmenge | Rohstoffmengen |
| Akkusativ | Rohstoffmenge | Rohstoffmengen |
| Dativ | Rohstoffmenge | Rohstoffmengen |
| Genitiv | Rohstoffmenge | Rohstoffmengen |
Ví dụ
- Die benötigte Rohstoffmenge für die Produktion stieg deutlich an. — Lượng nguyên liệu cần thiết cho việc sản xuất đã tăng lên đáng kể.