Rohrventilator
Nghĩa tiếng Việt: quạt thông gió ống
Phát âm (IPA): [ˈʁoːɐ̯vɛntiˌlaːtoːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rohrventilator
Số nhiều: die Rohrventilatoren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rohrventilator | Rohrventilatoren |
| Akkusativ | Rohrventilator | Rohrventilatoren |
| Dativ | Rohrventilator | Rohrventilatoren |
| Genitiv | Rohrventilators | Rohrventilatoren |
Ví dụ
- „Die Rohrventilatoren werden in das Rohr eingesetzt und dann in Betrieb genommen.“ — “Các quạt thông gió gắn ống được lắp vào trong đường ống rồi mới đưa vào vận hành.”
- „Ein Rohrventilator wird vor allem dort eingesetzt, wo sich die Fenster und Wände eines Raumes nicht zum Anbringen von Ventilatoren eignen.“ — “Quạt thông gió gắn ống chủ yếu được sử dụng ở những nơi mà cửa sổ và tường của căn phòng không thích hợp để lắp quạt.”
- „Die AcousticLine Rohrventilatoren garantieren niedrigste Geräuschwerte für Saugseite und Gehäuseabstrahlung.“ — “Quạt thông gió gắn ống AcousticLine đảm bảo độ ồn thấp nhất cho cả phía hút và bức xạ vỏ ngoài.”
Nghĩa khác
- quạt ống
- quạt gió ống
- quạt hút ống