Rohrschalldämpfer
Nghĩa tiếng Việt: bộ giảm thanh
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Rohrschalldämpfer
Số nhiều: die Rohrschalldämpfer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rohrschalldämpfer | Rohrschalldämpfer |
| Akkusativ | Rohrschalldämpfer | Rohrschalldämpfer |
| Dativ | Rohrschalldämpfer | Rohrschalldämpfern |
| Genitiv | Rohrschalldämpfers | Rohrschalldämpfer |
Ví dụ
- „Rohrschalldämpfer aus verzinktem Stahlblech zur Geräuschreduzierung in runden Luftleitungen von raumlufttechnischen Anlagen.“ — "Ống giảm thanh làm bằng tôn mạ kẽm để giảm tiếng ồn trong các đường ống dẫn khí tròn của hệ thống thông gió và điều hòa không khí."
- Die einfach zu bauenden runden Rohrschalldämpfer können mit einem Kern ausgestattet werden, der verhindert, dass Schall mittig als Strahl durchtritt. — Các ống giảm thanh tròn dễ chế tạo có thể được trang bị một lõi bên trong để ngăn âm thanh truyền thẳng qua tâm như một luồng tia.
- Als Kanaleinbauten sind schraubenförmige Leitschaufeln im Rohrschalldämpfer zu nennen, die allerdings zu einer Erhöhung des Druckverlustes führen. — Các cánh dẫn hướng dạng xoắn ốc trong ống giảm thanh là một dạng phụ kiện lắp trong đường ống, tuy nhiên chúng lại làm tăng tổn thất áp suất.
Nghĩa khác
- ống giảm thanh
- bình giảm thanh
- ống pô
- bộ phận giảm thanh
- bộ giảm thanh ống