Rohrformteil
Nghĩa tiếng Việt: phụ kiện ống
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Rohrformteil
Số nhiều: die Rohrformteile
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rohrformteil | Rohrformteile |
| Akkusativ | Rohrformteil | Rohrformteile |
| Dativ | Rohrformteil | Rohrformteilen |
| Genitiv | Rohrformteils | Rohrformteile |
Ví dụ
- „Zu jedem Rohrleitungssystem gehören auch Rohrformteile.“ — „Bất kỳ hệ thống đường ống nào cũng bao gồm các phụ kiện ống.“
- „Wir fertigen und biegen Rohrformteile aus Stahl, Edelstahl, Messing, Kupfer, Aluminium und anderen Materialien nach Ihrem Wunsch.“ — „Chúng tôi sản xuất và uốn các loại phụ kiện ống từ thép, thép không gỉ, đồng thau, đồng đỏ, nhôm và các vật liệu khác theo yêu cầu của quý khách.“
- „Wir haben vielfältige Produktionsmöglichkeiten für Rohrformteile wie zum Beispiel: Sickenröhrchen, Steckerstifte, Aufgeweitete Rohre, Eingezogene Rohre, Gestauchte Rohre, Rollierde Rohre, Geplättete Rohre.“ — „Chúng tôi có nhiều khả năng sản xuất các loại phụ kiện ống như: ống có gờ, chân cắm, ống nong rộng, ống thu nhỏ, ống chồn, ống miết, ống cán phẳng.“
Nghĩa khác
- khớp nối ống
- măng sông
- cút nối ống
- ống nối
- phần ống