Rohrformstücke
Nghĩa tiếng Việt: phụ kiện ống
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rohrformstücke
Số nhiều: die Rohrformstücken
Ví dụ
- Für die neue Wasserleitung benötigen wir verschiedene Rohrformstücke. — Chúng tôi cần nhiều loại phụ kiện nối ống khác nhau cho đường ống nước mới.
Nghĩa khác
- đoạn nối ống
- khớp nối ống
- măng sông
- cút nối ống
- ống nối