Rohrdach
Nghĩa tiếng Việt: mái lợp sậy
Phát âm (IPA): [ˈʁoːɐ̯ˌdax]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Rohrdach
Số nhiều: die Rohrdächer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rohrdach | Rohrdächer |
| Akkusativ | Rohrdach | Rohrdächer |
| Dativ | Rohrdächern | |
| Genitiv | Rohrdächer |
Ví dụ
- Rohrdächer brennen hervorragend, deshalb sind deren Häuser meist schwerer zu versichern. — Mái sậy rất dễ cháy, vì vậy nhà có loại mái này thường khó mua bảo hiểm hơn.
- Ein Rohrdach dämmt sehr gut: im Winter hält es die Wärme im Haus, im Sommer die Hitze draußen. — Mái sậy cách nhiệt rất tốt: giữ ấm trong nhà vào mùa đông và ngăn nhiệt ngoài trời vào mùa hè.
- „Die Errichtung von Stroh- oder Rohrdächern in Städten wurde in der Grafschaft Mark erst 1720 verboten.“ — „Việc xây dựng mái tranh hoặc mái sậy ở các thành phố mãi đến năm 1720 mới bị cấm tại Bá quốc Mark.“