Rötender Schirmling
Nghĩa tiếng Việt: nấm hồng
Phát âm (IPA): [ˌʁøːtn̩dɐ ˈʃɪʁmlɪŋ]
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Rötende Schirmling ist eine Pilzsorte. — Rötende Schirmling là một loài nấm.
Nghĩa khác
- nấm tán đỏ
- nấm tán hồng
- nấm rơm đỏ
- nấm dù đỏ
- nấm ô dù đỏ