röntgt
Nghĩa tiếng Việt: chụp X-quang
Phát âm (IPA): [ʁœntkt]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt röntgt das Bein des verletzten Patienten. — Bác sĩ chụp X-quang chân của bệnh nhân bị thương.
Nghĩa khác
- chiếu X-quang
- chụp chiếu
- quét X-quang
- phép chụp X-quang
- x-quang