Roentgenium
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tố hóa học số 111
Phát âm (IPA): [ʁœntˈɡeːni̯ʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Roentgenium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Roentgenium | |
| Akkusativ | Roentgenium | |
| Dativ | Roentgenium | |
| Genitiv | Roentgeniums |
Ví dụ
- Roentgenium wurde 1994 erstmals hergestellt. — Roentgenium lần đầu tiên được điều chế vào năm 1994.
- Das langlebigste Isotop des Roentgeniums zerfällt mit einer Halbwertszeit von 3,6 Sekunden. — Đồng vị bền nhất của Roentgenium phân rã với chu kỳ bán rã 3,6 giây.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 111