röhrenartig
Nghĩa tiếng Việt: dạng ống; hình ống
Phát âm (IPA): [ˈʁøːʁənˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | röhrenartiger | röhrenartige |
| Akkusativ | röhrenartigen | röhrenartige |
| Dativ | röhrenartigem | röhrenartigen |
| Genitiv | röhrenartigen | röhrenartiger |
Ví dụ
- „Und hier und da spendeten Bäume mit merkwürdig röhrenartig geformten Blättern Schatten.“ — Và rải rác đây đó, những cái cây với hình dạng lá hình ống kỳ lạ tỏa bóng mát.
- „Sie besitzen ein dichtes Stachelkleid und eine röhrenartig verlängerte Schnauze mit wurmförmig vorstreckbarer Zunge […].“ — Chúng có lớp gai dày và phần mõm dài dạng ống với chiếc lưỡi có thể thò ra như hình con giun […].