Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Roborierung

Nghĩa tiếng Việt: sự củng cố

Phát âm (IPA): [ʁoboˈʁiːʁʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Roborierung

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativRoborierung
AkkusativRoborierung
DativRoborierung
GenitivRoborierung

Ví dụ

Nghĩa khác