Rituskirche
Nghĩa tiếng Việt: nhà thờ nghi lễ
Phát âm (IPA): [ˈʁiːtʊsˌkɪʁçə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Rituskirche
Số nhiều: die Rituskirchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Rituskirche | Rituskirchen |
| Akkusativ | Rituskirche | Rituskirchen |
| Dativ | Rituskirche | Rituskirchen |
| Genitiv | Rituskirche | Rituskirchen |
Ví dụ
- Die größte und bedeutendste Rituskirche innerhalb der römisch-katholischen Kirche ist die lateinische Kirche, auch Westkirche genannt. — Giáo hội theo nghi lễ lớn nhất và quan trọng nhất trong Giáo hội Công giáo Rôma là Giáo hội Latinh, còn gọi là Giáo hội phương Tây.
Nghĩa khác
- nhà thờ nghi thức
- nhà thờ truyền thống
- nhà thờ lễ nghi