rißt zusammen
Nghĩa tiếng Việt: co lại
Phát âm (IPA): [ˈʁɪst t͡suːˈzamən]
động từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der wütende Mann rißt zusammen alle alten Verträge in kleine Stücke. — Người đàn ông giận dữ xé nát toàn bộ những bản hợp đồng cũ thành từng mảnh nhỏ.
Nghĩa khác
- thu hẹp lại
- sụp đổ
- thu nhỏ lại
- rút ngắn
- co