rißfest
Nghĩa tiếng Việt: chống rách
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese Arbeitskleidung besteht aus einem besonders rißfesten Material. — Quần áo bảo hộ lao động này được làm từ một chất liệu đặc biệt chống rách.
Nghĩa khác
- chống xé
- bền xé
- bền xé rách
- bền
- không rách